辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "kế hoạch nghỉ hưu" (1件)

kế hoạch nghỉ hưu
日本語 フ退職計画
マイ単語
Kế hoạch nghỉ hưu cần được chuẩn bị kỹ lưỡng từ sớm.
退職計画は早期に慎重に準備する必要があります。

swap_horiz 類語検索結果 "kế hoạch nghỉ hưu" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "kế hoạch nghỉ hưu" (1件)

Kế hoạch nghỉ hưu cần được chuẩn bị kỹ lưỡng từ sớm.
退職計画は早期に慎重に準備する必要があります。