ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kế hoạch nghỉ hưu" (1件)
kế hoạch nghỉ hưu
日本語
フ退職計画
Kế hoạch nghỉ hưu cần được chuẩn bị kỹ lưỡng từ sớm.
退職計画は早期に慎重に準備する必要があります。
類語検索結果 "kế hoạch nghỉ hưu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kế hoạch nghỉ hưu" (1件)
Kế hoạch nghỉ hưu cần được chuẩn bị kỹ lưỡng từ sớm.
退職計画は早期に慎重に準備する必要があります。
